楛矢之貢 hù shǐ zhī gòng · hộ thỉ chi cống Hán Việt: hộ thỉ chi cống · Pinyin: hù shǐ zhī gòng Tổng quan Cấu tạo: 楛 (hộ) + 矢 (thỉ) + 之 (chi) + 貢 (cống)Pinyinhù shǐ zhī gòngHán Việthộ thỉ chi cốngCấu tạo楛 + 矢 + 之 + 貢 · hộ + thỉ + chi + cống nghĩa thành phần: hộ + thỉ + chi + cống