楛耕傷稼

kǔ gēng shāng jià hộ canh thương giá

Hán Việt: hộ canh thương giá · Pinyin: kǔ gēng shāng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (canh) + (thương) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楛:粗劣,粗恶;稼:庄稼。耕田不细致,庄稼受损害。