楛耘傷歲 kǔ yún shāng suì · hộ vân thương tuế Hán Việt: hộ vân thương tuế · Pinyin: kǔ yún shāng suì Tổng quan Cấu tạo: 楛 (hộ) + 耘 (vân) + 傷 (thương) + 歲 (tuế)Pinyinkǔ yún shāng suìHán Việthộ vân thương tuếCấu tạo楛 + 耘 + 傷 + 歲 · hộ + vân + thương + tuế nghĩa thành phần: hộ + vân + thương + tuế