楞頭磕腦
lăng đầu khái não
Hán Việt: lăng đầu khái não · Pinyin: léng tóu kē nǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容鲁莽冒失或傻呵呵的样子。也形容发楞发呆的样子。同“楞头楞脑”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"楞头楞脑"
- Tân Hoa Tự Điển 形容鲁莽冒失或傻呵呵的样子。也形容发楞发呆的样子。同楞头楞脑”。
Eng
- Cihui 楞頭磕腦 èngtóukēnǎo f.e. 1. stupid looking; stupid; in a stupor 2. rash