楞次定律 léng cì dìng lǜ · lăng thứ định luật Hán Việt: lăng thứ định luật · Pinyin: léng cì dìng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 次 (thứ) + 定 (định) + 律 (luật)Pinyinléng cì dìng lǜHán Việtlăng thứ định luậtCấu tạo楞 + 次 + 定 + 律 · lăng + thứ + định + luật nghĩa thành phần: lăng + thứ + định + luật