楞眉橫眼 lèng méi héng yǎn · lăng mi hoành nhãn Hán Việt: lăng mi hoành nhãn · Pinyin: lèng méi héng yǎn Tổng quan Cấu tạo: 楞 (lăng) + 眉 (mi) + 橫 (hoành) + 眼 (nhãn)Pinyinlèng méi héng yǎnHán Việtlăng mi hoành nhãnCấu tạo楞 + 眉 + 橫 + 眼 · lăng + mi + hoành + nhãn nghĩa thành phần: lăng + mi + hoành + nhãn