楠木正成 nán mù zhèng chéng · nam mộc chánh thành Hán Việt: nam mộc chánh thành · Pinyin: nán mù zhèng chéng Tổng quan Cấu tạo: 楠 (nam) + 木 (mộc) + 正 (chánh) + 成 (thành)Pinyinnán mù zhèng chéngHán Việtnam mộc chánh thànhCấu tạo楠 + 木 + 正 + 成 · nam + mộc + chánh + thành nghĩa thành phần: nam + mộc + chánh + thành