業主權益

yè zhǔ quán yì nghiệp chủ quyền ích

Hán Việt: nghiệp chủ quyền ích · Pinyin: yè zhǔ quán yì

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiệp) + (chủ) + (quyền) + (ích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 企業個體的資產減負債後,所餘的淨額。亦等於業主投資加未分配盈餘。簡稱為「權益」。

Eng

  • Cihui 業主權益 èzhǔ quányì n. rights of the owners of businesses