業內人士 yè nèi rén shì · nghiệp nội nhân sĩ Hán Việt: nghiệp nội nhân sĩ · Pinyin: yè nèi rén shì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 內 (nội) + 人 (nhân) + 士 (sĩ)Pinyinyè nèi rén shìHán Việtnghiệp nội nhân sĩCấu tạo業 + 內 + 人 + 士 · nghiệp + nội + nhân + sĩ nghĩa thành phần: nghiệp + nội + nhân + sĩ