業務代理 yè wù dài lǐ · nghiệp vụ đại lí Hán Việt: nghiệp vụ đại lí · Pinyin: yè wù dài lǐ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 代 (đại) + 理 (lí)Pinyinyè wù dài lǐHán Việtnghiệp vụ đại líCấu tạo業 + 務 + 代 + 理 · nghiệp + vụ + đại + lí nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + đại + lí