業務報表 nghiệp vụ báo biểu Hán Việt: nghiệp vụ báo biểu Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 報 (báo) + 表 (biểu)Hán Việtnghiệp vụ báo biểuCấu tạo業 + 務 + 報 + 表 · nghiệp + vụ + báo + biểu nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + báo + biểu Nghĩa EngCihui bordereaux