業務政策 yè wù zhèng cè · nghiệp vụ chánh sách Hán Việt: nghiệp vụ chánh sách · Pinyin: yè wù zhèng cè Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 政 (chánh) + 策 (sách)Pinyinyè wù zhèng cèHán Việtnghiệp vụ chánh sáchCấu tạo業 + 務 + 政 + 策 · nghiệp + vụ + chánh + sách nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + chánh + sách