業務流程 yè wù liú chéng · nghiệp vụ lưu trình Hán Việt: nghiệp vụ lưu trình · Pinyin: yè wù liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyinyè wù liú chéngHán Việtnghiệp vụ lưu trìnhCấu tạo業 + 務 + 流 + 程 · nghiệp + vụ + lưu + trình nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + lưu + trình