業務知識 yè wù zhī shì · nghiệp vụ tri thức Hán Việt: nghiệp vụ tri thức · Pinyin: yè wù zhī shì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 知 (tri) + 識 (thức)Pinyinyè wù zhī shìHán Việtnghiệp vụ tri thứcCấu tạo業 + 務 + 知 + 識 · nghiệp + vụ + tri + thức nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + tri + thức