業務素質 yè wù sù zhì · nghiệp vụ tố chất Hán Việt: nghiệp vụ tố chất · Pinyin: yè wù sù zhì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 素 (tố) + 質 (chất)Pinyinyè wù sù zhìHán Việtnghiệp vụ tố chấtCấu tạo業 + 務 + 素 + 質 · nghiệp + vụ + tố + chất nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + tố + chất