業務能力 nghiệp vụ năng lực Hán Việt: nghiệp vụ năng lực Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtnghiệp vụ năng lựcCấu tạo業 + 務 + 能 + 力 · nghiệp + vụ + năng + lực nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + năng + lực Nghĩa EngCihui 業務能力 èwù nénglì n. professional ability/qualifications