業務過失

yè wù guò shī nghiệp vụ quá thất

Hán Việt: nghiệp vụ quá thất · Pinyin: yè wù guò shī

Tổng quan

sơ suất nghề nghiệp

Cấu tạo: (nghiệp) + (vụ) + (quá) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sơ suất nghề nghiệp

Eng

  • Cihui professional negligence