業務銀行 yè wù yín xíng · nghiệp vụ ngân hành Hán Việt: nghiệp vụ ngân hành · Pinyin: yè wù yín xíng Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinyè wù yín xíngHán Việtnghiệp vụ ngân hànhCấu tạo業 + 務 + 銀 + 行 · nghiệp + vụ + ngân + hành nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + ngân + hành