業務關係 yè wù guān xi · nghiệp vụ quan hệ Hán Việt: nghiệp vụ quan hệ · Pinyin: yè wù guān xi Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 務 (vụ) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinyè wù guān xiHán Việtnghiệp vụ quan hệCấu tạo業 + 務 + 關 + 係 · nghiệp + vụ + quan + hệ nghĩa thành phần: nghiệp + vụ + quan + hệ