業峻鴻績 yè jùn hóng jì · nghiệp tuấn hồng tích Hán Việt: nghiệp tuấn hồng tích · Pinyin: yè jùn hóng jì Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 峻 (tuấn) + 鴻 (hồng) + 績 (tích)Pinyinyè jùn hóng jìHán Việtnghiệp tuấn hồng tíchCấu tạo業 + 峻 + 鴻 + 績 · nghiệp + tuấn + hồng + tích nghĩa thành phần: nghiệp + tuấn + hồng + tích