業界之冠 yè jiè zhī guàn · nghiệp giới chi quan Hán Việt: nghiệp giới chi quan · Pinyin: yè jiè zhī guàn Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 界 (giới) + 之 (chi) + 冠 (quan)Pinyinyè jiè zhī guànHán Việtnghiệp giới chi quanCấu tạo業 + 界 + 之 + 冠 · nghiệp + giới + chi + quan nghĩa thành phần: nghiệp + giới + chi + quan