業界標準

yè jiè biāo zhǔn nghiệp giới tiêu chuẩn

Hán Việt: nghiệp giới tiêu chuẩn · Pinyin: yè jiè biāo zhǔn

Tổng quan

tiêu chuẩn ngành

Cấu tạo: (nghiệp) + (giới) + (tiêu) + (chuẩn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn ngành

Eng

  • CC-CEDICT industry standard
  • Cihui industry standard

ja

  • JMdict industry-wide standard