業餘工大 nghiệp dư công đại Hán Việt: nghiệp dư công đại Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 工 (công) + 大 (đại)Hán Việtnghiệp dư công đạiCấu tạo業 + 餘 + 工 + 大 · nghiệp + dư + công + đại nghĩa thành phần: nghiệp + dư + công + đại Nghĩa EngCihui 業餘工大 èyú gōngdà p.w. part-time engineering college