業餘歌手 nghiệp dư ca thủ Hán Việt: nghiệp dư ca thủ Tổng quan Cấu tạo: 業 (nghiệp) + 餘 (dư) + 歌 (ca) + 手 (thủ)Hán Việtnghiệp dư ca thủCấu tạo業 + 餘 + 歌 + 手 · nghiệp + dư + ca + thủ nghĩa thành phần: nghiệp + dư + ca + thủ Nghĩa EngCihui 業餘歌手 èyú gēshǒu n. amateur singer M:ge/¹míng/²wèi