极七返有

cực thất phản hữu

Hán Việt: cực thất phản hữu

Tổng quan

cực thất phản hữu (術語)與極七返同。見極七返項。☸

Cấu tạo: (cực) + (thất) + (phản) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực thất phản hữu (術語)與極七返同。見極七返項。☸