極不舒服 cực bất thư phục Hán Việt: cực bất thư phục Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 不 (bất) + 舒 (thư) + 服 (phục)Hán Việtcực bất thư phụcCấu tạo極 + 不 + 舒 + 服 · cực + bất + thư + phục nghĩa thành phần: cực + bất + thư + phục Nghĩa EngCihui like hen on hot girdle