極其厭惡 cực kì yếm ác Hán Việt: cực kì yếm ác Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 厭 (yếm) + 惡 (ác)Hán Việtcực kì yếm ácCấu tạo極 + 其 + 厭 + 惡 · cực + kì + yếm + ác nghĩa thành phần: cực + kì + yếm + ác Nghĩa EngCihui have horror of