極其明白 cực kì minh bạch Hán Việt: cực kì minh bạch Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 明 (minh) + 白 (bạch)Hán Việtcực kì minh bạchCấu tạo極 + 其 + 明 + 白 · cực + kì + minh + bạch nghĩa thành phần: cực + kì + minh + bạch Nghĩa EngCihui as clear as crystal