極其驚險 jí qí jīng xiǎn · cực kì kinh hiểm Hán Việt: cực kì kinh hiểm · Pinyin: jí qí jīng xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 其 (kì) + 驚 (kinh) + 險 (hiểm)Pinyinjí qí jīng xiǎnHán Việtcực kì kinh hiểmCấu tạo極 + 其 + 驚 + 險 · cực + kì + kinh + hiểm nghĩa thành phần: cực + kì + kinh + hiểm