極則必反 jí zé bì fǎn · cực tắc tất phản Hán Việt: cực tắc tất phản · Pinyin: jí zé bì fǎn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 則 (tắc) + 必 (tất) + 反 (phản)Pinyinjí zé bì fǎnHán Việtcực tắc tất phảnCấu tạo極 + 則 + 必 + 反 · cực + tắc + tất + phản nghĩa thành phần: cực + tắc + tất + phản