極厭倦的 cực yếm quyện đích Hán Việt: cực yếm quyện đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 厭 (yếm) + 倦 (quyện) + 的 (đích)Hán Việtcực yếm quyện đíchCấu tạo極 + 厭 + 倦 + 的 · cực + yếm + quyện + đích nghĩa thành phần: cực + yếm + quyện + đích Nghĩa EngCihui sick indeath