極口項斯

jí kǒu xiàng sī cực khẩu hạng tư

Hán Việt: cực khẩu hạng tư · Pinyin: jí kǒu xiàng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (khẩu) + (hạng) + (tư)