極口項斯 jí kǒu xiàng sī · cực khẩu hạng tư Hán Việt: cực khẩu hạng tư · Pinyin: jí kǒu xiàng sī Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 口 (khẩu) + 項 (hạng) + 斯 (tư)Pinyinjí kǒu xiàng sīHán Việtcực khẩu hạng tưCấu tạo極 + 口 + 項 + 斯 · cực + khẩu + hạng + tư nghĩa thành phần: cực + khẩu + hạng + tư