極古窮今 jí gǔ qióng jīn · cực cổ cùng kim Hán Việt: cực cổ cùng kim · Pinyin: jí gǔ qióng jīn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 古 (cổ) + 窮 (cùng) + 今 (kim)Pinyinjí gǔ qióng jīnHán Việtcực cổ cùng kimCấu tạo極 + 古 + 窮 + 今 · cực + cổ + cùng + kim nghĩa thành phần: cực + cổ + cùng + kim