極地航行

cực địa hàng hành

Hán Việt: cực địa hàng hành

Tổng quan

Cấu tạo: (cực) + (địa) + (hàng) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 極地航行 ídì hángxíng n. arctic/polar navigation