極均衡地 cực quân hành địa Hán Việt: cực quân hành địa Tổng quan đối xứng Cấu tạo: 極 (cực) + 均 (quân) + 衡 (hành) + 地 (địa)Hán Việtcực quân hành địaCấu tạo極 + 均 + 衡 + 地 · cực + quân + hành + địa nghĩa thành phần: cực + quân + hành + địa Nghĩa ViệtCihui đối xứng