極壽無疆 jí shòu wú jiāng · cực thọ vô cương Hán Việt: cực thọ vô cương · Pinyin: jí shòu wú jiāng Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 壽 (thọ) + 無 (vô) + 疆 (cương)Pinyinjí shòu wú jiāngHán Việtcực thọ vô cươngCấu tạo極 + 壽 + 無 + 疆 · cực + thọ + vô + cương nghĩa thành phần: cực + thọ + vô + cương