極射心射圖 cực xạ tâm xạ đồ Hán Việt: cực xạ tâm xạ đồ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 射 (xạ) + 心 (tâm) + 射 (xạ) + 圖 (đồ)Hán Việtcực xạ tâm xạ đồCấu tạo極 + 射 + 心 + 射 + 圖 · cực + xạ + tâm + xạ + đồ nghĩa thành phần: cực + xạ + tâm + xạ + đồ Nghĩa EngCihui stereognomogram