極小之物

jí xiǎo zhī wù cực tiểu chi vật

Hán Việt: cực tiểu chi vật · Pinyin: jí xiǎo zhī wù

Tổng quan

vật nhỏ, (động vật học) cá hồi nhỏ đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác

Cấu tạo: (cực) + (tiểu) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật nhỏ, (động vật học) cá hồi nhỏ đầu đinh ghim; vật nhỏ và nhọn, rất nhỏ đòi hỏi sự chính xác tuyệt đối khi ném bom (khi bắn phá mục tiêu), xác định, định vị (cái gì) chính xác; định nghĩa (cái gì) chính xác