極小型的 cực tiểu hình đích Hán Việt: cực tiểu hình đích Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 小 (tiểu) + 型 (hình) + 的 (đích)Hán Việtcực tiểu hình đíchCấu tạo極 + 小 + 型 + 的 · cực + tiểu + hình + đích nghĩa thành phần: cực + tiểu + hình + đích Nghĩa EngCihui vestpocket