極往知來 jí wǎng zhī lái · cực vãng tri lai Hán Việt: cực vãng tri lai · Pinyin: jí wǎng zhī lái Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 往 (vãng) + 知 (tri) + 來 (lai)Pinyinjí wǎng zhī láiHán Việtcực vãng tri laiCấu tạo極 + 往 + 知 + 來 · cực + vãng + tri + lai nghĩa thành phần: cực + vãng + tri + lai