極惡昭彰

jí è zhāo zhāng cực ác chiêu chương

Hán Việt: cực ác chiêu chương · Pinyin: jí è zhāo zhāng

Tổng quan

sự hiển nhiên, sự rành rành, sự rõ ràng, sự trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)

Cấu tạo: (cực) + (ác) + (chiêu) + (chương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự hiển nhiên, sự rành rành, sự rõ ràng, sự trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)