極惡的人

jí è de réncực ác đích nhân

Hán Việt: cực ác đích nhân · Pinyin: jí è de rén

Tổng quan

xem demon

Cấu tạo: 極 (cực) + 惡 (ác) + 的 (đích) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quỷ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi daimon

Đức

  • Handedict Dämon

Từ liên quan

Gần nghĩa

極惡昭彰 · 极恶地 · 极恶的 · 极恶不赦 · 极恶穷凶 · 極惡不赦 · 極惡窮凶 · 極惡劣