極想得到 cực tưởng đắc đáo Hán Việt: cực tưởng đắc đáo Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 想 (tưởng) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việtcực tưởng đắc đáoCấu tạo極 + 想 + 得 + 到 · cực + tưởng + đắc + đáo nghĩa thành phần: cực + tưởng + đắc + đáo Nghĩa EngCihui be dying for