極有可能

jí yǒu kě néng cực hữu khả năng

Hán Việt: cực hữu khả năng · Pinyin: jí yǒu kě néng

Tổng quan

rất có khả năng | cực kỳ có thể xảy ra | có khả năng cao

Cấu tạo: (cực) + (hữu) + (khả) + (năng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rất có khả năng | cực kỳ có thể xảy ra | có khả năng cao

Eng

  • CC-CEDICT extremely possible|probable
  • Cihui extremely possible; probable