極本窮源 jí běn qióng yuán · cực bổn cùng nguyên Hán Việt: cực bổn cùng nguyên · Pinyin: jí běn qióng yuán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 本 (bổn) + 窮 (cùng) + 源 (nguyên)Pinyinjí běn qióng yuánHán Việtcực bổn cùng nguyênCấu tạo極 + 本 + 窮 + 源 · cực + bổn + cùng + nguyên nghĩa thành phần: cực + bổn + cùng + nguyên