極樂世界

jí lè shì jiè cực nhạc thế giới

Hán Việt: cực nhạc thế giới · Pinyin: jí lè shì jiè

Tổng quan

thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo) | cõi cực lạc | (Phật) Sukhavati

Cấu tạo: (cực) + (nhạc) + (thế) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực lạc thế giới cực lạc thế giới ☆Cõi đời sung sướng, chỉ nước Phật ở. Cũng chỉ cõi đời giải thoát — Chỉ cõi chết.
  • Cihui thiên đường (chủ yếu trong Phật giáo) | cõi cực lạc | (Phật) Sukhavati

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 佛教經典中記載的一個西方佛國。這個佛國是阿彌陀佛依願力而形成的圓滿世界。唐.白居易〈畫西方幀記〉:「極樂世界清淨土,無諸惡道及諸苦。」

Eng

  • CC-CEDICT paradise (mainly Buddhist)|Elysium|(Budd.) Sukhavati
  • Cihui 極樂世界 ílè Shìjiè p.w. <Budd.> Sukhavati; Pure Land; Western Paradise