極濃海藍 jí nóng hǎi lán · cực nùng hải lam Hán Việt: cực nùng hải lam · Pinyin: jí nóng hǎi lán Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 濃 (nùng) + 海 (hải) + 藍 (lam)Pinyinjí nóng hǎi lánHán Việtcực nùng hải lamCấu tạo極 + 濃 + 海 + 藍 · cực + nùng + hải + lam nghĩa thành phần: cực + nùng + hải + lam