極為先進 jí wéi xiān jìn · cực vi tiên tiến Hán Việt: cực vi tiên tiến · Pinyin: jí wéi xiān jìn Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 為 (vi) + 先 (tiên) + 進 (tiến)Pinyinjí wéi xiān jìnHán Việtcực vi tiên tiếnCấu tạo極 + 為 + 先 + 進 · cực + vi + tiên + tiến nghĩa thành phần: cực + vi + tiên + tiến