極為後悔 jí wéi hòu huǐ · cực vi hậu hối Hán Việt: cực vi hậu hối · Pinyin: jí wéi hòu huǐ Tổng quan Cấu tạo: 極 (cực) + 為 (vi) + 後 (hậu) + 悔 (hối)Pinyinjí wéi hòu huǐHán Việtcực vi hậu hốiCấu tạo極 + 為 + 後 + 悔 · cực + vi + hậu + hối nghĩa thành phần: cực + vi + hậu + hối