極無禮的

cực vô lễ đích

Hán Việt: cực vô lễ đích

Tổng quan

xúc phạm, làm tổn thương, lăng nhục, sỉ nhục, táo bạo, vô nhân đạo, quá chừng, thái quá, mãnh liệt, ác liệt

Cấu tạo: (cực) + (vô) + (lễ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xúc phạm, làm tổn thương, lăng nhục, sỉ nhục, táo bạo, vô nhân đạo, quá chừng, thái quá, mãnh liệt, ác liệt